chữ tây

chữ tây

Ông cụ đang đọc một cuốn sách viết bằng chữ tây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ viết của người phương Tây: "chữ tây" chỉ hệ thống chữ viết của các nước phương Tây, đặc biệt chữ Latinh, thường dùng để viết tiếng Pháp, tiếng Anh, v.v. (từ cổ, ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại).
    • Chữ viết La : Trong lịch sử, "chữ tây" được dùng để phân biệt với chữ Hán (chữ nho) hoặc chữ Nôm, ám chỉ chữ cái Latinh do người châu Âu mang đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngày xưa, người Việt gọi chữ cái Latinh chữ tây. (Trong quá khứ, người Việt dùng thuật ngữ này để chỉ chữ viết phương Tây.)
    • Ông cụ biết đọc chữ nho nhưng không biết chữ tây. (Ông cụ thông thạo chữ Hán nhưng không quen với chữ Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "học chữ tây": học tiếng Pháp hoặc tiếng Anh (thường dùng trong bối cảnh lịch sử thời Pháp thuộc).
    • Thời đó, con nhà giàu mới điều kiện học chữ tây. (Chỉ tầng lớp thượng lưu mới được tiếp cận giáo dục phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Chữ quốc ngữ: chữ viết Latinh hiện đại dùng cho tiếng Việt (khác với "chữ tây" đã Việt hóa).

    • Chữ quốc ngữ dựa trên chữ tây nhưng thêm dấu thanh. (Hệ thống chữ viết này phát triển từ chữ Latinh nhưng phù hợp với ngữ âm tiếng Việt.)
  • Chữ nho: chữ Hán cổ, được dùng phổ biến ở Việt Nam trước thế kỷ 20.

    • Chữ nho chữ tây hai hệ thống chữ viết khác nhau. (Sự đối lập giữa văn hóa Đông Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Chữ Latinh: chữ viết của các ngôn ngữ châu Âu (hiện đại, thông dụng hơn).
  • Chữ Pháp: chữ viết tiếng Pháp (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
Thành ngữ liên quan
  • Không biết chữ tây: mù chữ phương Tây, không biết tiếng Pháp/Anh (thường mang nghĩa tiêu cực trong quá khứ).
    • Người nông dân thời xưa thường không biết chữ tây. (Họ chỉ biết chữ nho hoặc chữ Nôm.)